鞫断 cúc đoạn Hán Việt: cúc đoạn Tổng quan Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 断 (đoạn)Hán Việtcúc đoạnCấu tạo鞫 + 断 · cúc + đoạn nghĩa thành phần: cúc + đoạn