鞫決 jū jué · cúc quyết Hán Việt: cúc quyết · Pinyin: jū jué Tổng quan Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 決 (quyết)Pinyinjū juéHán Việtcúc quyếtCấu tạo鞫 + 決 · cúc + quyết nghĩa thành phần: cúc + quyết