鞫治

jū zhì cúc trì

Hán Việt: cúc trì · Pinyin: jū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 審問後治罪。也作「鞠治」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审理处治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审理处治。

Eng

  • Cihui 鞫治 jūzhì v. interrogate sb. in court and punish him