鞫理 jū lǐ · cúc lí Hán Việt: cúc lí · Pinyin: jū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 理 (lí)Pinyinjū lǐHán Việtcúc líCấu tạo鞫 + 理 · cúc + lí nghĩa thành phần: cúc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鞫治。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鞫治。