鞫誓 jū shì · cúc thệ Hán Việt: cúc thệ · Pinyin: jū shì Tổng quan Cấu tạo: 鞫 (cúc) + 誓 (thệ)Pinyinjū shìHán Việtcúc thệCấu tạo鞫 + 誓 · cúc + thệ nghĩa thành phần: cúc + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代军旅的誓言。鞫,通"鞠"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代军旅的誓言。鞫,通"鞠"。