鞬服 kiện phục Hán Việt: kiện phục Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 裝弓箭的袋子。《晉書.卷一○三.劉曜載記》:「遠則雙帶鞬服,左右馳射而走。」 Cấu tạo: 鞬 (kiện) + 服 (phục)Hán Việtkiện phụcCấu tạo鞬 + 服 · kiện + phục nghĩa thành phần: kiện + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝弓箭的袋子。《晉書.卷一○三.劉曜載記》:「遠則雙帶鞬服,左右馳射而走。」 Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑