鞭䇲 biān cè · tiên sách Hán Việt: tiên sách · Pinyin: biān cè Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 䇲 (sách)Pinyinbiān cèHán Việttiên sáchCấu tạo鞭 + 䇲 · tiên + sách nghĩa thành phần: tiên + sách