鞭凳 tiên đắng Hán Việt: tiên đắng Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 凳 (đắng)Hán Việttiên đắngCấu tạo鞭 + 凳 · tiên + đắng nghĩa thành phần: tiên + đắng