鞭刑
tiên hình
Hán Việt: tiên hình · Pinyin: biān xíng
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【鞭刑】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "caning (corporal punishment)"]]]}]
古代用鞭子抽打犯人的刑罰。《書經.舜典》:「鞭作官刑。」唐.孔穎達.正義:「此有鞭刑,則用鞭久矣。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ caning (corporal punishment); sentence of lash
- Tần suất từ caning (corporal punishment) , , sentence of lash
- Biên soạn 鞭刑 iānxíng n. flogging
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代用鞭子抽打犯人的刑罰。《書經.舜典》:「鞭作官刑。」唐.孔穎達.正義:「此有鞭刑,則用鞭久矣。」
Eng
- Cihui 鞭刑 iānxíng n. flogging
- Tần suất từ 鞭刑 iānxíng n. flogging