鞭励 tiên lệ Hán Việt: tiên lệ Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 励 (lệ)Hán Việttiên lệCấu tạo鞭 + 励 · tiên + lệ nghĩa thành phần: tiên + lệ