鞭子

biān zitiên tử

Hán Việt: tiên tử · Pinyin: biān zi

Tổng quan

roi; roi da. 馬鞭子 roi ngựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

赶牲畜的用具:马~。

Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái roi
  • Cihui LT:根
  • Biên soạn 鞭子 iānzi n. whip M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶牲畜的用具:马~。

Eng

  • Cihui whip

Đức

  • Handedict Peitsche

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞭子的 · 子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀