鞭子
tiên tử
Hán Việt: tiên tử · Pinyin: biān zi
Tổng quan
cái roi | LT:根
Nghĩa
Việt
- Cihui cái roi | LT:根
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赶牲畜的用具:马~。
Eng
- CC-CEDICT whip|CL:根[gen1]
- Cihui whip; CL:根
Hán Việt: tiên tử · Pinyin: biān zi
cái roi | LT:根