鞭子的顶端

tiên tử đích đính đoan

Hán Việt: tiên tử đích đính đoan

Tổng quan

dây buộc đầu roi

Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 子 (tử) + 的 (đích) + 頂 (đính) + 端 (đoan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顶端微凹的 · 顶端空间 · 顶端边框