鞭帽 tiên mạo Hán Việt: tiên mạo Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 帽 (mạo)Hán Việttiên mạoCấu tạo鞭 + 帽 · tiên + mạo nghĩa thành phần: tiên + mạo