鞭梢 tiên sao Hán Việt: tiên sao Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 梢 (sao)Hán Việttiên saoCấu tạo鞭 + 梢 · tiên + sao nghĩa thành phần: tiên + sao Nghĩa EngCihui 鞭梢 iānshāo n. whiplash