鞭斃 biān bì · tiên tễ Hán Việt: tiên tễ · Pinyin: biān bì Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 斃 (tễ)Pinyinbiān bìHán Việttiên tễCấu tạo鞭 + 斃 · tiên + tễ nghĩa thành phần: tiên + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鞭杀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鞭杀。