鞭炮

biān pào tiên pháo

Hán Việt: tiên pháo · Pinyin: biān pào

Tổng quan

pháo | chuỗi pháo nhỏ | LT: 枚 1. pháo。大小爆竹的統稱。 放鞭炮 đốt pháo 2. bánh pháo; pháo chuột; dây pháo。專指成串的小爆竹。

Cấu tạo: (tiên) + (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo | chuỗi pháo nhỏ | LT: 枚 1. pháo。大小爆竹的統稱。 放鞭炮 đốt pháo 2. bánh pháo; pháo chuột; dây pháo。專指成串的小爆竹。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 編連成串的炮竹。如:「過新年,放鞭炮。」也作「鞭爆」、「鞭砲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大小爆竹的统称;专指成串的小爆竹。

Eng

  • CC-CEDICT firecrackers|string of small firecrackers|CL:枚[mei2]
  • Cihui firecrackers; string of small firecrackers; CL:枚