鞭痕

biān hén tiên ngân

Hán Việt: tiên ngân · Pinyin: biān hén

Tổng quan

vết lằn | vết roi | vết thương do roi

Cấu tạo: (tiên) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vết lằn | vết roi | vết thương do roi

Eng

  • CC-CEDICT welt|whip scar|lash mark
  • Cihui welt; whip scar; lash mark