鞭督 tiên đốc Hán Việt: tiên đốc Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 督 (đốc)Hán Việttiên đốcCấu tạo鞭 + 督 · tiên + đốc nghĩa thành phần: tiên + đốc