鞭繩 tiên thằng Hán Việt: tiên thằng Tổng quan dây buộc đầu roi Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 繩 (thằng)Hán Việttiên thằngCấu tạo鞭 + 繩 · tiên + thằng nghĩa thành phần: tiên + thằng Nghĩa ViệtCihui dây buộc đầu roiEngCihui 鞭繩 iānshéng n. lash