鞭背

biān bèi tiên bối

Hán Việt: tiên bối · Pinyin: biān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的一種刑罰。用皮鞭抽打犯人的背部。《新唐書.卷一六五.列傳.權德輿》:「太宗皇帝見明堂圖,始禁鞭背。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代薄刑之一。鞭打背部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代薄刑之一。鞭打背部。

Eng

  • Cihui 鞭背 biānbèi v.o. <trad.> flog the back as punishment