鞭節 biān jié · tiên tiết Hán Việt: tiên tiết · Pinyin: biān jié Tổng quan roi tế bào Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 節 (tiết)Pinyinbiān jiéHán Việttiên tiếtCấu tạo鞭 + 節 · tiên + tiết nghĩa thành phần: tiên + tiết Nghĩa ViệtCihui roi tế bàoEngCC-CEDICT flagellumCihui flagellum