鞭警 tiên cảnh Hán Việt: tiên cảnh Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 警 (cảnh)Hán Việttiên cảnhCấu tạo鞭 + 警 · tiên + cảnh nghĩa thành phần: tiên + cảnh