鞭责

tiên trách

Hán Việt: tiên trách

Tổng quan

đánh mắng; đánh phạt。用鞭子抽打並責備詢問。

Cấu tạo: (tiên) + (trách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh mắng; đánh phạt。用鞭子抽打並責備詢問。