鞭蹬 tiên đặng Hán Việt: tiên đặng Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 蹬 (đặng)Hán Việttiên đặngCấu tạo鞭 + 蹬 · tiên + đặng nghĩa thành phần: tiên + đặng