鞭身 tiên thân Hán Việt: tiên thân Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 身 (thân)Hán Việttiên thânCấu tạo鞭 + 身 · tiên + thân nghĩa thành phần: tiên + thân Nghĩa EngCihui 鞭身 iānshēn v.o. flagellate