鞭闢

biān pì tiên tịch

Hán Việt: tiên tịch · Pinyin: biān pì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞭策;勉励; 剖析,分析。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞭策;勉励。 2.剖析,分析。

Eng

  • Cihui 鞭辟 iānpì v. <wr.> urge and encourage