鞭闢

biān pì tiên tịch

Hán Việt: tiên tịch · Pinyin: biān pì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞭辟 iānpì v. <wr.> urge and encourage