鞭鼓 tiên cổ Hán Việt: tiên cổ Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 鼓 (cổ)Hán Việttiên cổCấu tạo鞭 + 鼓 · tiên + cổ nghĩa thành phần: tiên + cổ