鞯勒 jiān lēi·tiên lặc Hán Việt: tiên lặc · Pinyin: jiān lēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鞍鞯与笼头。泛指马具。 Cấu tạo: 韉 (tiên) + 勒 (lặc)Pinyinjiān lēiHán Việttiên lặcCấu tạo韉 + 勒 · tiên + lặc nghĩa thành phần: tiên + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鞍鞯与笼头。泛指马具。 Từ liên quan Gần nghĩa勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯