韉汗 jiān hàn · tiên hãn Hán Việt: tiên hãn · Pinyin: jiān hàn Tổng quan Cấu tạo: 韉 (tiên) + 汗 (hãn)Pinyinjiān hànHán Việttiên hãnCấu tạo韉 + 汗 · tiên + hãn nghĩa thành phần: tiên + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鞍鞯。其饰垂于马的汗沟处,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.鞍鞯。其饰垂于马的汗沟处,故称。