鞯汗

jiān hàntiên hãn

Hán Việt: tiên hãn · Pinyin: jiān hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鞍鞯。其饰垂于马的汗沟处,故称。

Cấu tạo: 韉 (tiên) + 汗 (hãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞍鞯。其饰垂于马的汗沟处,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫