韝鞴
câu bị
Hán Việt: câu bị · Pinyin: gōu bèi
Tổng quan
pit-tông (từ mượn của tiếng Đức "Kolben")
Nghĩa
Việt
- Cihui pit-tông (từ mượn của tiếng Đức "Kolben")
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 活塞的旧称。
Eng
- CC-CEDICT piston (loanword from German Kolben)
- Cihui 鞲鞴 ōubèi n. piston