鞴勒 bèi lēi·bị lặc Hán Việt: bị lặc · Pinyin: bèi lēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹备马。给马加上鞍具和嚼子。 Cấu tạo: 鞴 (bị) + 勒 (lặc)Pinyinbèi lēiHán Việtbị lặcCấu tạo鞴 + 勒 · bị + lặc nghĩa thành phần: bị + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹备马。给马加上鞍具和嚼子。 Từ liên quan Gần nghĩa勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯