鞴囊 bèi náng·bị nang Hán Việt: bị nang · Pinyin: bèi náng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代皮制的鼓风器。 Cấu tạo: 鞴 (bị) + 囊 (nang)Pinyinbèi nángHán Việtbị nangCấu tạo鞴 + 囊 · bị + nang nghĩa thành phần: bị + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代皮制的鼓风器。 Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚