鞴液

bèi yèbị dịch

Hán Việt: bị dịch · Pinyin: bèi yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓熔化成液体。

Cấu tạo: 鞴 (bị) + 液 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓熔化成液体。

Từ liên quan

Gần nghĩa

液体 · 液冷 · 液力 · 液化 · 液压 · 液囊 · 液态 · 液晶