鞴繩

bèi shéng bị thằng

Hán Việt: bị thằng · Pinyin: bèi shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拴住鞴鹰的绳子。借指羁绊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拴住鞴鹰的绳子。借指羁绊。