鞴蔽 bèi bì·bị tế Hán Việt: bị tế · Pinyin: bèi bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.臂套。 Cấu tạo: 鞴 (bị) + 蔽 (tế)Pinyinbèi bìHán Việtbị tếCấu tạo鞴 + 蔽 · bị + tế nghĩa thành phần: bị + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.臂套。 Từ liên quan Gần nghĩa蔽体 · 蔽匿 · 蔽塞 · 蔽天 · 蔽尸 · 蔽日 · 蔽芾 · 蔽護