鞴蔽 bèi bì · bị tế Hán Việt: bị tế · Pinyin: bèi bì Tổng quan Cấu tạo: 鞴 (bị) + 蔽 (tế)Pinyinbèi bìHán Việtbị tếCấu tạo鞴 + 蔽 · bị + tế nghĩa thành phần: bị + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臂套。Tân Hoa Tự Điển 1.臂套。