鞴鷹 bèi yīng · bị ưng Hán Việt: bị ưng · Pinyin: bèi yīng Tổng quan Cấu tạo: 鞴 (bị) + 鷹 (ưng)Pinyinbèi yīngHán Việtbị ưngCấu tạo鞴 + 鷹 · bị + ưng nghĩa thành phần: bị + ưng