鞴鷹 bèi yīng · bị ưng Hán Việt: bị ưng · Pinyin: bèi yīng Tổng quan Cấu tạo: 鞴 (bị) + 鷹 (ưng)Pinyinbèi yīngHán Việtbị ưngCấu tạo鞴 + 鷹 · bị + ưng nghĩa thành phần: bị + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蹲在臂套上的苍鹰。比喻摆脱羁绊欲展鸿图的人。Tân Hoa Tự Điển 1.蹲在臂套上的苍鹰。比喻摆脱羁绊欲展鸿图的人。