鞶帨

bàn thuế

Hán Việt: bàn thuế

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大帶與佩巾。漢.揚雄《法言.寡言》:「今之學也,非獨為之華藻也,又從而繡其鞶帨。」

Cấu tạo: 鞶 (bàn) + 帨 (thuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大帶與佩巾。漢.揚雄《法言.寡言》:「今之學也,非獨為之華藻也,又從而繡其鞶帨。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞶厲 · 鞶囊 · 鞶帶 · 鞶鑑 · 帨巾 · 帨帉 · 帨縭 · 帨纓