鞶帶

bàn đái

Hán Việt: bàn đái

Tổng quan

Loại đai lớn của quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代男子所繫的腰帶,因以皮革製成,故稱為「鞶帶」。

Cấu tạo: 鞶 (bàn) + 带 (đái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代男子所繫的腰帶,因以皮革製成,故稱為「鞶帶」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动