鞶带
bàn đái
Hán Việt: bàn đái
Tổng quan
oại đai lớn của quan. bàn đái bàn đái ☆Loại đai lớn của quan.
Nghĩa
Việt
- Cihui oại đai lớn của quan. bàn đái bàn đái ☆Loại đai lớn của quan.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代男子所繫的腰帶,因以皮革製成,故稱為「鞶帶」。