缰辔

cương bí

Hán Việt: cương bí

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (bí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 控馭牲口行動的繩子。《初刻拍案驚奇》卷一四:「那驢散了韁轡,隨他打滾,好不自在。」