韃靼語 dá dá yǔ · thát đát ngữ Hán Việt: thát đát ngữ · Pinyin: dá dá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 韃 (thát) + 靼 (đát) + 語 (ngữ)Pinyindá dá yǔHán Việtthát đát ngữCấu tạo韃 + 靼 + 語 · thát + đát + ngữ nghĩa thành phần: thát + đát + ngữ