鞑鞑里 thát thát lí Hán Việt: thát thát lí Tổng quan Cấu tạo: 鞑 (thát) + 鞑 (thát) + 里 (lí)Hán Việtthát thát líCấu tạo鞑 + 鞑 + 里 · thát + thát + lí nghĩa thành phần: thát + thát + lí