韉勒 jiān lēi · tiên lặc Hán Việt: tiên lặc · Pinyin: jiān lēi Tổng quan Cấu tạo: 韉 (tiên) + 勒 (lặc)Pinyinjiān lēiHán Việttiên lặcCấu tạo韉 + 勒 · tiên + lặc nghĩa thành phần: tiên + lặc