韋人 wéi rén · vi nhân Hán Việt: vi nhân · Pinyin: wéi rén Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 人 (nhân)Pinyinwéi rénHán Việtvi nhânCấu tạo韋 + 人 · vi + nhân nghĩa thành phần: vi + nhân