韋娘 wéi niáng · vi nương Hán Việt: vi nương · Pinyin: wéi niáng Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 娘 (nương)Pinyinwéi niángHán Việtvi nươngCấu tạo韋 + 娘 · vi + nương nghĩa thành phần: vi + nương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本指唐代著名的歌妓杜韋娘。後比喻擅長歌舞的美女。清.孔尚任《桃花扇》第二一齣:「半放紅梅,只少韋娘一曲催。」