韋帶 wéi dài · vi đái Hán Việt: vi đái · Pinyin: wéi dài Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 帶 (đái)Pinyinwéi dàiHán Việtvi đáiCấu tạo韋 + 帶 · vi + đái nghĩa thành phần: vi + đái Nghĩa EngCihui 韋帶 éidài n. leather girdle worn by a commoner