韋沓 wéi dá · vi đạp Hán Việt: vi đạp · Pinyin: wéi dá Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 沓 (đạp)Pinyinwéi dáHán Việtvi đạpCấu tạo韋 + 沓 · vi + đạp nghĩa thành phần: vi + đạp