韦编

vi biên

Hán Việt: vi biên

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (biên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 韋,熟皮。舊時或用韋繩編聯簡冊,因此「韋編」可以作為書籍的代稱。《晉書.卷七五.列傳.韓伯》:「協宣尼之遠契,翫道韋編。」元.翁森〈四時讀書樂〉詩其四:「坐對韋編燈動壁,高歌夜半雪壓廬。」

ja

  • JMdict leather cord