韋褐 wéi hè · vi hạt Hán Việt: vi hạt · Pinyin: wéi hè Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 褐 (hạt)Pinyinwéi hèHán Việtvi hạtCấu tạo韋 + 褐 · vi + hạt nghĩa thành phần: vi + hạt